Bỏ qua, tới nội dung chính
🔍 👤

Tuệ quả

Pāli: phala-ñāṇa

Trí tuệ siêu thế nơi tâm quả, thọ hưởng sự an tịnh ngay sau khoảnh khắc chứng đạo.

Một thuật ngữ trong giáo lý tu chứng của Phật giáo Nguyên thủy, chỉ thứ trí tuệ siêu thế thuộc về tâm quả (phala). Đây là trí tuệ sinh khởi ngay sau trí tuệ của đạo (đạo quả), khi hành giả đã đột phá thấy được Niết-bàn; nó thọ hưởng và an trú trong sự tịch tịnh mà tâm đạo vừa mở ra.

Gốc từ: “Tuệ” (慧) là trí tuệ; “quả” (果) là kết quả, thành tựu. Tiếng Pāli phala-ñāṇa: “phala” là quả, “ñāṇa” là trí. Nghĩa đen là “trí của quả”.

Trong A-tì-đạt-ma, tiến trình chứng ngộ một quả vị thánh (như Tu-đà-hoàn) được mô tả qua sự nối tiếp của hai loại tâm siêu thế: tâm đạo (magga) khởi lên trong một sát-na, có công năng đoạn trừ phiền não tương ứng; liền ngay sau đó là tâm quả (phala), có công năng thọ hưởng sự giải thoát ấy, lấy Niết-bàn làm đối tượng. Tuệ quả là phần trí tuệ đi cùng tâm quả này. Nếu tuệ đạo ví như nhát kiếm chặt đứt dây trói, thì tuệ quả là sự khinh an, mát mẻ ngay khi dây trói vừa đứt.

Liên hệ: Cặp đạo – quả này là tâm điểm của tiến trình giác ngộ; bậc thánh có thể nhập quả định để an trú lại trong trạng thái quả của mình.

Dễ nhầm: Đừng hiểu “tuệ quả” theo nghĩa thông tục là “kết quả của việc có trí tuệ”. Đây là một thuật ngữ kỹ thuật chỉ riêng trí tuệ nơi tâm quả siêu thế, gắn liền với khoảnh khắc chứng đạo, chứ không phải mọi thành tựu nhờ trí khôn nói chung.

Thuật ngữ liên quan