Thiện tâm sở
Sanskrit: kuśala
Nhóm mười một trạng thái tâm tốt lành, như niềm tin, biết hổ thẹn, không tham, không sân, siêng năng.
Thiện tâm sở là nhóm các tâm sở (những trạng thái, hoạt động đi kèm với tâm) mang tính chất lành, thiện. Theo phân tích của học phái Duy thức, có mười một thiện tâm sở: tín (niềm tin trong sạch), tàm (tự biết hổ thẹn với chính mình khi làm sai), quý (biết e dè dư luận, thẹn với người), vô tham, vô sân, vô si (ba gốc thiện), cần (tinh tấn, siêng năng), khinh an (thân tâm nhẹ nhàng an ổn), bất phóng dật (không buông lung), hành xả (tâm quân bình) và bất hại (không làm tổn hại).
Gốc từ: “Tâm sở” là cách dịch chữ caitta/caitasika — “cái thuộc về tâm”, các yếu tố phụ thuộc và đồng hành với tâm vương. “Thiện” (kuśala) nghĩa là khéo léo, lành, đem lại an vui và kết quả tốt.
Trong hệ thống trăm pháp của Duy thức, các tâm sở được chia thành nhiều nhóm; thiện tâm sở là nhóm tạo nên nghiệp lành và làm nền cho giải thoát. Khi tu tập, người ta nuôi lớn các tâm sở này và làm yếu đi các phiền não tâm sở (tham, sân, si…). Đặc biệt tàm và quý được kinh gọi là “hai pháp trắng” giữ gìn thế gian, vì nhờ biết hổ thẹn mà con người không buông mình theo điều ác.
Ví dụ: Khi bạn thấy mình vừa nói lời nặng với người khác và lập tức thấy áy náy, tự nhủ “mình không nên thế” — đó là tàm và quý đang khởi.
Dễ nhầm: Đừng tưởng cứ có cảm xúc tích cực, vui vẻ là thiện tâm sở. Niềm vui do tham đắm thỏa mãn không phải thiện tâm sở; thiện tâm sở phải đặt nền trên vô tham, vô sân, vô si.