Xá lợi
Sanskrit: śarīra
Phần di cốt kết tinh còn lại sau khi trà tỳ (hỏa táng) thân của Phật hoặc bậc cao tăng, được tôn thờ.
Xá lợi (śarīra) là những phần kết tinh còn lại sau khi trà tỳ (hỏa táng) thân của Đức Phật hoặc các bậc cao tăng đạo hạnh, thường có dạng những hạt nhỏ cứng, óng ánh. Xá lợi thường được tôn trí trong bảo tháp để mọi người chiêm bái.
Gốc từ: Sanskrit śarīra nghĩa đen là “thân thể, di thể, di cốt”. Hán Việt phiên âm “xá lợi” (hay “xá-lị”), về sau dùng riêng để chỉ phần di cốt kết tinh được tôn thờ của Phật và các bậc cao tăng.
Ví dụ: nhiều ngôi chùa và bảo tháp trên thế giới tôn trí xá lợi để Phật tử đến đảnh lễ; người chiêm bái thường lắng lòng thành kính, lấy đó làm dịp nhắc mình sống tốt hơn.
Việc tôn thờ xá lợi gắn với tinh thần quy y Tam Bảo và lòng biết ơn bậc đã chỉ đường: chiêm bái xá lợi là cách gợi nhắc về công hạnh, đức độ của bậc đã khuất, và tự sách tấn mình noi theo con đường giới – định – tuệ mà các ngài đã đi. Với người tu, hình ảnh xá lợi còn là lời nhắc lặng lẽ về thành quả của một đời tinh tấn.
Dễ nhầm: người Phật tử tôn thờ xá lợi không phải vì tin rằng vật thể ấy có phép màu hay tự nó ban phước, chữa bệnh. Hiểu như vậy dễ rơi vào mê tín. Ý nghĩa thật sự nằm ở lòng kính ngưỡng và sự tưởng nhớ; giá trị không ở viên xá lợi mà ở tâm người chiêm bái và bài học nó khơi dậy — thúc giục mình sống đời tỉnh thức và hướng thượng như các ngài đã sống.