Ngũ minh
Sanskrit: Pañcavidyā
Năm ngành học lớn của Ấn Độ cổ mà người tu Đại thừa được khuyến khích thông thạo để hành đạo và giúp đời.
Ngũ minh là năm lĩnh vực học thuật lớn của nền giáo dục Ấn Độ cổ, được Phật giáo Đại thừa tiếp thu và khuyến khích người tu, nhất là hàng Bồ tát, nên thông hiểu để có đủ phương tiện hoằng pháp và lợi sinh. Năm môn gồm: thanh minh (ngôn ngữ, văn phạm), công xảo minh (kỹ nghệ, nghề thủ công, toán, kiến trúc), y phương minh (y dược, chữa bệnh), nhân minh (luận lý học, phép lý luận và tranh biện), và nội minh (giáo lý nội điển — tức Phật pháp).
Gốc từ: “Minh” dịch từ vidyā, nghĩa là sự hiểu biết, môn học, “tỏ rõ”. “Ngũ minh” tức năm môn học giúp con người “sáng tỏ” trong từng lĩnh vực. Sanskrit gọi là pañcavidyā (pañca: năm).
Tinh thần đằng sau Ngũ minh rất quan trọng: Bồ tát không chỉ lo tu cho riêng mình, mà còn phải am hiểu thế gian để lợi tha. Muốn cứu giúp người, vị ấy cần biết ngôn ngữ để giao tiếp, biết nghề nghiệp và y thuật để giúp đời, biết luận lý để biện chính tà, và nhất là thấu suốt giáo pháp (nội minh) làm gốc. Trong năm môn, nội minh được coi là quan trọng nhất.
Ví dụ: Một vị tăng vừa giảng pháp giỏi (nội minh, thanh minh), vừa biết bốc thuốc cứu người (y phương minh), lại có thể tranh luận khúc chiết với ngoại đạo (nhân minh) — đó là hình mẫu thông Ngũ minh.
Dễ nhầm: Có người tưởng Ngũ minh là năm phép thần thông hay năm thứ “minh” siêu nhiên. Thực ra đây hoàn toàn là năm ngành học thế gian và xuất thế gian, mang tính tri thức và kỹ năng, không liên quan đến phép lạ.