Kim cương thừa
Sanskrit: vajrayāna
Truyền thống Phật giáo Mật tông dùng chân ngôn, ấn quyết và quán tưởng; phổ biến ở Tây Tạng.
Kim cương thừa là một nhánh phát triển trong Phật giáo Đại thừa, còn gọi là Mật tông, dùng nhiều phương tiện đặc thù như chân ngôn (câu chú), ấn quyết (cử chỉ tay) và quán tưởng để chuyển hóa thân, khẩu, ý.
Gốc từ: chữ Phạn Vajrayāna ghép từ vajra (kim cương, cũng là chày kim cang — biểu tượng cho cái gì bền chắc, sắc bén, không gì phá vỡ) và yāna (cỗ xe, con đường tu). Dịch Hán–Việt là “Kim cương thừa”: kim cương (chất cứng nhất), thừa (cỗ xe) — hàm ý con đường có sức mạnh bền chắc đưa người tu nhanh đến giác ngộ; “kim cương” cũng ví cho tâm giác ngộ không gì hủy hoại được.
Truyền thống này phổ biến nhất ở Tây Tạng và vùng Himalaya, gắn với vai trò dẫn dắt của vị thầy (đạo sư). Dù dùng nhiều nghi thức và biểu tượng phong phú, mục tiêu cuối cùng vẫn là từ bi và trí tuệ (đặc biệt là trí tuệ về tánh không), không khác với tinh thần chung của đạo Phật.
Ví dụ: một hành giả lặp lại một câu chân ngôn trong khi quán tưởng hình ảnh một vị Phật, không phải để “cầu phép”, mà để gom tâm và gợi dậy phẩm chất từ bi nơi chính mình.
Dễ nhầm: những nghi thức, câu chú và hình tượng phong phú của Kim cương thừa đôi khi bị hiểu lầm là “bùa phép” cầu may. Thật ra chúng là phương tiện thiện xảo giúp hành giả chuyển hóa tâm nhanh và sâu, luôn đặt trên nền tảng giới luật, lòng từ bi và trí tuệ tánh không. Vai trò của vị thầy được coi trọng cũng vì các pháp này cần được truyền dạy đúng đắn, tránh hiểu sai và lạm dụng.