A Nan
Pāli: Ānanda · Sanskrit: Ānanda
Em họ và thị giả thân cận của Đức Phật, nổi tiếng nhớ nhiều nghe rộng; chính ngài đọc lại kinh khi kết tập lần đầu.
A Nan (Ānanda) là một trong những đại đệ tử gần gũi nhất của Đức Phật. Ngài là em họ của Đức Phật, xuất gia trong những năm đầu Tăng đoàn thành lập, và về sau làm thị giả (người hầu cận, lo việc đi lại, tiếp khách, nhắc lịch) suốt nhiều năm cuối đời Phật. Nhờ luôn ở bên cạnh và nghe gần như tất cả các thời pháp, ngài được tôn xưng là bậc đa văn (nghe nhiều, nhớ nhiều) đệ nhất trong hàng đệ tử.
Gốc từ: “Ānanda” trong tiếng Pāli/Sanskrit nghĩa là “hoan hỷ, niềm vui” — tương truyền do ngài chào đời mang lại niềm vui cho dòng họ.
Vai trò lịch sử quan trọng nhất của A Nan là ở lần kết tập kinh điển thứ nhất, tổ chức không lâu sau khi Phật nhập Niết-bàn. Tại đó, ngài là người trùng tuyên (đọc lại) tạng Kinh, mở đầu mỗi bài bằng câu “Tôi nghe như vầy”. Nhờ trí nhớ của ngài mà phần lớn lời dạy của Phật được giữ lại có hệ thống. Ngài cũng là người tha thiết xin Phật cho nữ giới được xuất gia, mở đường cho Ni đoàn.
Ví dụ: Hình dung một người thư ký trung thành đi theo vị thầy lớn suốt hàng chục năm, ghi nhớ từng buổi giảng, để sau này thuật lại không sót cho cả cộng đồng — đó là vị trí của A Nan với kho tàng Kinh tạng.
Dễ nhầm: Nhiều người tưởng A Nan đã chứng A-la-hán từ sớm vì hầu Phật lâu năm. Thật ra ngài chỉ chứng quả A-la-hán ngay trước thềm kết tập lần thứ nhất; trước đó, dù nghe pháp nhiều bậc nhất, ngài vẫn còn là bậc hữu học chưa giải thoát hoàn toàn.