Đầu thai
Cách nói quen thuộc chỉ việc thần thức theo nghiệp lực nhập vào thai mẹ để nhận một thân mới trong luân hồi.
Đầu thai là cách nói phổ thông chỉ việc một chúng sinh, sau khi chết, theo nghiệp lực mà nhập vào thai mẹ để thọ nhận một thân mới. Trong đời sống, người Việt dùng từ này khi nói về sự tái sinh làm người hay làm con của một gia đình nào đó, gắn với niềm tin về luân hồi và nhân quả.
Gốc từ: “Đầu” ở đây nghĩa là gieo vào, nhập vào, gửi vào; “thai” là bào thai. “Đầu thai” nghĩa là “nhập vào thai”, gửi thân vào bụng mẹ để thọ sinh.
Về chiều sâu giáo lý, đầu thai là một hình thức cụ thể của tái sinh trong vòng luân hồi. Theo đạo Phật, không có một linh hồn bất biến chuyển từ đời này sang đời khác; điều tiếp nối là dòng tâm thức và nghiệp lực. Tùy nghiệp đã tạo, chúng sinh tái sinh vào các cảnh giới khác nhau; sinh làm người chỉ là một trong nhiều khả năng. Một số truyền thống còn nói đến giai đoạn thân trung ấm (trạng thái chuyển tiếp giữa chết và tái sinh) trước khi thọ thân mới.
Ví dụ: Khi một em bé chào đời, người ta đôi khi nói vui rằng “cháu đầu thai vào nhà này”, thể hiện niềm tin dân gian về duyên nghiệp giữa cha mẹ và con cái.
Dễ nhầm: Quan niệm phổ biến hình dung đầu thai như một “linh hồn” cố định bay từ thân cũ sang thân mới, giữ nguyên bản ngã. Đạo Phật, với giáo lý vô ngã, không chủ trương như vậy: cái tái sinh là dòng tương tục của tâm thức và nghiệp, biến đổi không ngừng, chứ không phải một cái “tôi” bất biến chuyển kiếp.