Tại triền pháp thân
Pháp thân khi còn bị phiền não quấn ràng, tức tánh giác nơi chúng sinh chưa hiển lộ.
Tại triền pháp thân chỉ pháp thân — thể tánh giác ngộ chân thật — khi còn đang bị các phiền não trói buộc, quấn ràng nơi chúng sinh. “Tại triền” nghĩa là “đang ở trong sự trói buộc”, tức tánh Phật vốn có nhưng còn bị che lấp, chưa hiển bày trọn vẹn.
Gốc từ: tại (在) là đang ở; triền (纏) là dây trói, quấn buộc, chỉ phiền não; pháp thân (法身) là thân chân thật, thể tánh của chư Phật. Cụm này thường đi cặp với xuất triền pháp thân — pháp thân đã thoát khỏi trói buộc, tức quả vị Phật hiển lộ viên mãn.
Về giáo lý, khái niệm này gắn với tư tưởng Như Lai tạng và Phật tánh: pháp thân nơi Phật và nơi chúng sinh vốn không hai về thể, chỉ khác ở chỗ một bên còn bị triền phược (chúng sinh), một bên đã hiển lộ (Phật). Tu hành chính là quá trình tháo gỡ dây trói phiền não để pháp thân “tại triền” trở thành “xuất triền”.
Ví dụ: Như vàng ròng còn lẫn trong quặng đá: bản chất vàng vẫn nguyên vẹn dù bị tạp chất bao quanh; luyện bỏ tạp chất thì vàng hiển lộ. Vàng trong quặng ví cho pháp thân tại triền, vàng đã luyện ví cho pháp thân xuất triền.
Dễ nhầm: “Tại triền” không có nghĩa là pháp thân bị phiền não làm cho nhiễm ô hay biến chất. Thể tánh giác vốn thanh tịnh, chỉ là bị che khuất; phiền não là khách trần bên ngoài, không làm hư hoại bản tánh sẵn có.