Bỏ qua, tới nội dung chính
🔍 👤

Thập trụ

Mười nấc an trú trên đường tu của Bồ tát, đánh dấu sự vững vàng dần của tâm bồ đề.

Thập trụ là mười địa vị “an trú” trên lộ trình tu hành của Bồ tát theo cách trình bày trong một số kinh luận Đại thừa. “Trụ” nghĩa là chỗ tâm dừng lại, an định và vững vàng; mười trụ mô tả từng chặng tâm Bồ tát ngày càng kiên cố trong đạo, từ lúc mới phát tâm cho đến khi tâm nguyện độ sinh trở nên bền chắc.

Gốc từ: Chiết tự Hán–Việt: thập là mười, trụ là an trụ, trú ngụ, đứng vững. “Thập trụ” tức “mười chỗ an trú của tâm”.

Trong hệ thống các giai vị tu chứng của Bồ tát Đại thừa (thường kể thập tín, thập trụ, thập hạnh, thập hồi hướng, thập địa…), thập trụ nằm ở giai đoạn đầu, sau khi đã có niềm tin và đang củng cố nền tảng. Mỗi trụ ứng với một phẩm chất được làm cho vững, chẳng hạn phát tâm ban đầu, trị địa (chuẩn bị nền tảng), tu hành, sinh trong nhà Phật… Ý nghĩa chung là nhấn mạnh tu tập Bồ tát là một quá trình tuần tự, có lớp lang, không phải bừng ngộ một lần là xong.

Ví dụ: Có thể hình dung thập trụ như những bậc nền móng đầu tiên khi xây nhà: mỗi bậc làm cho công trình thêm vững trước khi lên các tầng cao hơn.

Dễ nhầm: Cách liệt kê và tên gọi các giai vị Bồ tát có khác nhau giữa các kinh luận. “Thập trụ” cũng dễ bị lẫn với thập địa (mười địa) ở giai đoạn sau và cao hơn nhiều.

Thuật ngữ liên quan