Bỏ qua, tới nội dung chính
🔍 👤

Khế ấn

Sanskrit: mudrā

Các thế kết tay mang ý nghĩa biểu trưng, dùng trong nghi quỹ và tượng pháp, đặc biệt phổ biến trong Mật giáo.

Khế ấn (cũng gọi ấn khế, hay gọn là ấn, phiên âm mudrā là “mẫu-đà-la”) là các thế kết bằng tay (và ngón tay) mang ý nghĩa biểu trưng, thể hiện bản nguyện, hạnh đức hoặc cảnh giới của chư Phật và Bồ Tát. Khế ấn được dùng rộng rãi trong nghi quỹ Mật tông, đồng thời thấy nơi tượng pháp của nhiều truyền thống.

Gốc từ: Mudrā nghĩa gốc là dấu ấn, con dấu, cử chỉ. “Khế ấn” (契印): khế là khế hợp (ăn khớp, tương ứng), ấn là dấu ấn — chỉ thủ ấn khế hợp với tâm nguyện và pháp thể của bậc Thánh.

Trong Mật giáo, khế ấn là một trong ba mật (tam mật: thân mật, khẩu mật, ý mật): tay kết ấn (thân mật) phối hợp với miệng trì chú (khẩu mật) và tâm quán tưởng (ý mật), nhằm tương ứng với ba mật của Bản tôn. Mỗi ấn có tên và công năng riêng, gắn với một vị Phật, Bồ Tát hay một nghi thức cụ thể.

Ví dụ: Nhiều tượng Phật biểu thị các ấn quen thuộc như thiền định ấn (hai tay đặt trong lòng), xúc địa ấn (tay chạm đất, biểu thị lúc thành đạo), hay vô úy ấn (bàn tay đưa lên trấn an).

Dễ nhầm: Khế ấn không phải động tác “thần chú hóa phép” theo nghĩa mê tín; nó là phương tiện biểu trưng và quán tưởng giúp hành giả tương ưng với pháp, định tâm và thể hiện ý nghĩa giáo lý qua hình tướng.

Thuật ngữ liên quan