Trạch pháp
Pāli: dhammavicaya · Sanskrit: dharmapravicaya
Khả năng dùng trí tuệ xét rõ điều gì thiện, điều gì bất thiện, điều gì đúng pháp. Đây là một trong bảy yếu tố dẫn đến giác ngộ.
Trạch pháp là một trong Thất giác chi (bảy yếu tố giác ngộ, bodhyaṅga) — bảy phẩm chất tâm dẫn đưa hành giả đến giác ngộ. Trạch pháp là năng lực thẩm xét, phân biệt các pháp bằng trí tuệ: nhận rõ đâu là thiện đâu là ác, đâu là chân đâu là vọng, đâu là pháp dẫn đến giải thoát đâu là pháp trói buộc. Nó là yếu tố trí tuệ giữ vai trò soi sáng trong nhóm bảy chi này.
Gốc từ: Trạch (擇) là chọn lựa, phân biệt; pháp (法) là các pháp, các hiện tượng tâm-vật. Tiếng Pāli dhammavicaya: dhamma (pháp) + vicaya (sự khảo sát, tra xét) — sự khảo xét các pháp.
Trong Thất giác chi — gồm niệm, trạch pháp, tinh tấn, hỷ, khinh an, định, xả — trạch pháp đứng ngay sau niệm (chánh niệm): khi niệm đã vững, hành giả quan sát rõ các pháp đang sinh diệt, rồi dùng trạch pháp để phân biệt và chọn lựa, làm cơ sở khởi tinh tấn đúng hướng. Như vậy trạch pháp là mắt xích chuyển từ sự ghi nhận tỉnh giác sang sự hiểu biết phân minh, là biểu hiện của trí tuệ trong tiến trình tu tập.
Trong thực hành: Khi quán sát tâm, thấy một trạng thái khởi lên, hành giả dùng trạch pháp để biết rõ đó là thiện hay bất thiện, nên nuôi dưỡng hay nên buông.
Dễ nhầm: Trạch pháp không phải là sự suy nghĩ lý luận suông hay tranh biện chữ nghĩa. Đó là trí tuệ quán chiếu phát sinh từ chánh niệm trực tiếp trên kinh nghiệm, gắn liền với thực hành thiền quán, chứ không chỉ là kiến thức thu nhặt qua sách vở.