Tự tánh không
Sanskrit: svabhāva-śūnyatā
Các pháp không có một bản thể riêng cố định, vì đều do nhân duyên hòa hợp mà thành.
Tự tánh không là một khái niệm then chốt của giáo lý tánh Không (Bát-nhã) trong Phật giáo Đại thừa, chỉ rằng mọi pháp đều không có tự tánh, tức không có một bản thể độc lập, cố định, tự nó tồn tại tách rời các điều kiện khác.
Gốc từ: Tự tánh (Sanskrit svabhāva) nghĩa là bản tánh có sẵn, tự thân, tồn tại độc lập; không (śūnyatā) là rỗng không, trống vắng. Ghép lại, svabhāva-śūnyatā nghĩa là “trống vắng tự tánh”: pháp vắng mặt cái lõi tự có ấy.
Khái niệm này gắn liền với duyên khởi: vì mọi pháp đều do nhân duyên hòa hợp mà sinh, nên không có pháp nào tự nó mà có; cái gì do điều kiện mà thành thì không thể có một bản thể bất biến, độc lập. Ngài Long Thọ (Nāgārjuna) trong Trung quán nhấn mạnh: chính vì các pháp là không (vô tự tánh) nên duyên khởi mới vận hành được. Hiểu tự tánh không giúp phá trừ chấp pháp, tức thói quen xem sự vật là những thực thể chắc thật, riêng biệt.
Ví dụ: “Ngọn lửa” không có tự tánh riêng: nó chỉ hiện hữu khi có nhiên liệu, dưỡng khí và nhiệt độ. Rút đi các duyên thì lửa biến mất, cho thấy nó không có một “bản thể lửa” tự tồn.
Dễ nhầm: Tự tánh không không có nghĩa là pháp hoàn toàn không hiện hữu hay là hư vô. Pháp vẫn có mặt như những hiện tượng do duyên sinh, vẫn vận hành theo nhân quả; chỉ là chúng không có cái lõi độc lập, thường hằng. Lẫn lộn “không tự tánh” với “không có gì cả” là rơi vào tà kiến chấp đoạn.