Tịch chiếu
Trạng thái tâm vừa lặng lẽ vắng bặt, vừa sáng tỏ soi biết - thể và dụng không tách rời.
Tịch chiếu là một thuật ngữ thường gặp trong Thiền tông và giáo lý về tâm, chỉ trạng thái tâm đồng thời vắng lặng (tịch) và sáng tỏ soi chiếu (chiếu): tâm tuy lặng mà không mê tối, tuy soi biết mà không loạn động.
Gốc từ: “Tịch” là vắng lặng, tịch tĩnh, vô niệm; “chiếu” là soi sáng, chiếu rọi, hằng biết. Ghép lại, “tịch chiếu” diễn tả sự song hành của tĩnh lặng và minh sáng trong cùng một tâm.
Ý nghĩa cốt yếu là thể và dụng không hai: “tịch” tiêu biểu cho thể (bản thể vắng lặng của tâm), “chiếu” tiêu biểu cho dụng (công năng soi biết). Tâm chân thật không phải là cái lặng chết như gỗ đá (chỉ tịch mà không chiếu), cũng không phải cái soi biết tán loạn theo cảnh (chỉ chiếu mà không tịch), mà là sự dung hợp tròn đầy của cả hai.
Liên hệ: Tịch chiếu gắn với cặp khái niệm định và tuệ, hay chỉ và quán: định/chỉ tương ứng “tịch”, tuệ/quán tương ứng “chiếu”. Mục tiêu là định tuệ quân bình, lặng mà sáng, sáng mà lặng.
Dễ nhầm: “Tịch” không có nghĩa là tâm trống rỗng vô tri, đờ đẫn như ngủ; và “chiếu” không phải là suy nghĩ, tính toán bằng vọng tâm. Tịch chiếu chỉ trạng thái tỉnh giác trong lặng lẽ - dễ bị lẫn với hôn trầm (mê mờ) hoặc trạo cử (lăng xăng), vốn là hai chướng ngại cần tránh.