Buông bỏ chấp niệm
Thả lỏng, không còn níu giữ những ý nghĩ bám víu, cố chấp khiến lòng nặng nề, khổ sở.
Buông bỏ chấp niệm là thái độ và công phu tu tập nhằm thả bỏ những ý niệm bám chặt trong lòng: sự cố chấp về cái tôi, về được mất, hơn thua, yêu ghét. Khi tâm không còn dính mắc vào những điều ấy, con người trở nên nhẹ nhõm, tự tại hơn.
Gốc từ: Buông bỏ là thả ra, không nắm giữ; chấp là bám víu, khăng khăng giữ lấy một quan điểm hay đối tượng; niệm là ý nghĩ, ý niệm khởi lên trong tâm. Chấp niệm là những ý nghĩ cố chấp đè nặng tâm tư.
Giáo lý Phật giáo chỉ ra rằng gốc của khổ đau (dukkha) phần lớn nằm ở chấp thủ: ta bám vào cái mình cho là thật, là của mình, rồi khổ vì sợ mất, vì không được như ý. Buông bỏ chấp niệm liên hệ mật thiết với các giáo lý vô thường, vô ngã và tính không: thấy rõ mọi thứ luôn biến đổi và không có cái lõi cố định, tâm tự nhiên bớt nắm chặt.
Trong thực hành: Buông không phải là chối bỏ trách nhiệm hay trở nên dửng dưng, mà là làm hết lòng rồi không dính mắc vào kết quả; thương yêu mà không chiếm hữu; tiếp nhận được mất với tâm quân bình.
Dễ nhầm: Có người tưởng buông bỏ nghĩa là vứt hết, chẳng cần cố gắng, sống mặc kệ. Đó là buông trôi, buông lung, không phải buông bỏ chấp niệm. Buông đúng nghĩa đòi hỏi sự tỉnh thức và hiểu biết: vẫn sống hết mình, vẫn chu toàn bổn phận, nhưng nội tâm không còn bị trói buộc bởi sự cố chấp.