Tánh không
Sanskrit: śūnyatā
Bản chất "không có tự tánh riêng biệt" của mọi sự vật — chúng tồn tại nhờ vô số điều kiện, không tự có một mình.
Tánh không (Phạn: śūnyatā) chỉ bản chất “không có tự tánh riêng biệt” của mọi sự vật: chúng tồn tại nhờ vô số điều kiện nương nhau, không tự có một mình. “Không” ở đây không nghĩa là hư vô hay không có gì, mà nghĩa là không có một thực thể cố định, độc lập, bất biến. Mọi thứ đều tương quan và đổi thay theo duyên.
Gốc từ: śūnyatā (Sanskrit) bắt nguồn từ śūnya nghĩa là “trống, rỗng, số không”, thêm hậu tố -tā chỉ tính chất — tạm hiểu là “tính trống rỗng (tự tánh)”. Tiếng Việt dịch là “tánh không”: cái “không” ở đây là không có tự tánh độc lập, chứ không phải sự vắng mặt của sự vật.
Liên hệ giáo lý: tánh không là cách trình bày sâu của lý duyên khởi — vì mọi sự do duyên mà thành nên không có tự tánh riêng — và liên hệ mật thiết với vô ngã, vô thường. Thấy tánh không chính là chỗ chín muồi của trí bát nhã.
Ví dụ: một chiếc bàn có được là nhờ gỗ, người thợ, công cụ, thời gian… Lìa các điều kiện ấy thì không có “chiếc bàn” tự nó tồn tại — đó là cách hiểu gần gũi về tánh không. Cái “tôi” cũng vậy: chỉ là dòng thân–tâm nương duyên, không có lõi cố định ở giữa.
Dễ nhầm: tánh không thường bị hiểu lệch thành “mọi thứ đều không có thật, nên sống sao cũng được”. Đây là hiểu lầm tai hại nhất. Tánh không không phủ nhận sự có mặt của sự vật, mà chỉ phủ nhận cái “tự ngã cố định” trong chúng. Chính vì không cố định nên mọi thứ mới chuyển hóa được, và nhân quả mới vận hành. Thấy tánh không đúng đắn làm ta bớt chấp thủ và sống linh hoạt, từ bi hơn, chứ không phải buông bỏ trách nhiệm.