Bỏ qua, tới nội dung chính
🔍 👤

Ngũ triền

Pāli: pañca saṃyojana

Năm thứ phiền não trói buộc tâm, ngăn che sự an định và tiến bộ trên đường tu.

Ngũ triền là cách gọi nhóm năm thứ phiền não có công năng trói buộc, ràng rịt tâm khiến chúng sinh trôi lăn trong sinh tử và không thể an trú vào thiền định. Theo cách liệt kê thường gặp, năm thứ này gồm: tham (ham muốn dục lạc), sân (giận ghét), thụy miên (hôn trầm, dã dượi buồn ngủ), trạo cử (tâm dao động, bất an), và nghi (hoài nghi đối với pháp và đường tu).

Gốc từ: “Triền” (纏) nghĩa đen là quấn, trói, buộc — chỉ tác dụng cột chặt tâm của các phiền não này, như dây quấn quanh khúc cây.

Về giáo lý, ngũ triền có nội dung gần như trùng với ngũ cái (năm thứ che lấp tâm) thường nói trong pháp tu thiền định: tham dục, sân hận, hôn trầm thụy miên, trạo hối, và nghi. Cả hai nhóm đều nhấn mạnh những chướng ngại trực tiếp ngăn cản tâm đạt định và phát sinh tuệ. Khi năm thứ này tạm lắng, tâm trở nên nhu nhuyến, dễ vào định.

Trong thực hành: Người tu thiền được dạy nhận diện từng triền cái khi nó khởi lên và áp dụng pháp đối trị tương ứng, ví dụ quán bất tịnh để hàng tham, quán từ bi để hàng sân, tinh tấn chánh niệm để trừ hôn trầm.

Dễ nhầm: “Triền” và “cái” tuy gần nghĩa và nhiều chỗ trùng nhau, nhưng không hoàn toàn đồng nhất với “kiết sử” (saṃyojana) — nhóm mười kiết sử dùng để phân định các tầng thánh quả. Cần xem ngữ cảnh khi gặp các thuật ngữ này.

Thuật ngữ liên quan