Tam thiện căn
Pāli: tīṇi kusalamūlāni · Sanskrit: trīṇi kuśalamūlāni
Ba gốc rễ tốt lành làm nền tảng phát sinh mọi việc thiện trong thân, khẩu, ý.
Tam thiện căn là ba “gốc rễ thiện” được Phật giáo nêu ra như cội nguồn phát sinh mọi nghiệp lành, gồm: vô tham (không tham lam, biết buông xả), vô sân (không sân hận, có tâm từ ái) và vô si (không si mê, có trí tuệ sáng suốt). Bất cứ hành vi thiện lành nào về thân, khẩu, ý cũng đều bắt nguồn từ một trong ba thiện căn này.
Gốc từ: “Thiện căn” dịch từ Pāli kusalamūla (kusala: thiện, lành; mūla: gốc rễ); “tam” nghĩa là ba.
Trong giáo lý về nghiệp và tâm, tam thiện căn được đặt đối lập trực tiếp với tam độc hay ba bất thiện căn là tham, sân, si. Khi tâm khởi lên dưới sự dẫn dắt của thiện căn, nghiệp tạo ra là nghiệp lành đưa tới an vui; ngược lại, khi bị ba độc chi phối thì tạo nghiệp ác. Vì vậy việc tu tập cốt yếu là nuôi lớn thiện căn và làm suy yếu các bất thiện căn.
Trong thực hành: Bố thí nuôi lớn vô tham, tâm từ nuôi lớn vô sân, và quán chiếu chánh kiến nuôi lớn vô si.
Dễ nhầm: “Thiện căn” trong cụm này chỉ ba gốc tâm vô tham–vô sân–vô si, hơi khác với cách dùng thông thường khi nói ai đó “có thiện căn” với nghĩa là có duyên lành, có phước đức tu tập từ trước.