Tục đế
Pāli: sammuti-sacca · Sanskrit: saṃvṛti-satya
Sự thật theo quy ước thế gian, được diễn đạt qua ngôn từ và khái niệm thường ngày.
Tục đế là một trong hai chân lý (nhị đế) của Phật giáo, chỉ sự thật theo quy ước, theo cách thế gian nhận biết và diễn đạt - tức cách chúng ta nói “đây là cái bàn”, “tôi”, “anh”, “con sông”… bằng ngôn từ và khái niệm thông thường. Tục đế đối lại với chân đế (đệ nhất nghĩa đế), là sự thật rốt ráo về thực tướng của các pháp.
Gốc từ: “Tục” (俗) là thế tục, thông thường; “đế” (諦) là chân lý, sự thật. Pāli sammuti-sacca: sammuti (sự công nhận, quy ước chung) + sacca (sự thật). Sanskrit saṃvṛti-satya: saṃvṛti mang nghĩa “che phủ, bao trùm” - hàm ý sự thật quy ước đồng thời che lấp thực tại rốt ráo.
Theo học thuyết nhị đế, nhất là trong Trung quán, mọi sự vật do duyên khởi mà có, không có tự tánh độc lập (chân đế là tánh không); nhưng trên mặt quy ước, chúng vẫn vận hành theo nhân quả và có thể nói năng, gọi tên (tục đế). Hai đế không mâu thuẫn mà bổ túc nhau: nhờ tục đế (ngôn từ, khái niệm) mà có thể chỉ bày, giảng dạy, dẫn dắt; từ đó người học mới thâm nhập chân đế.
Ví dụ: Nói “cỗ xe” là tục đế; phân tích ra chỉ thấy bánh, trục, càng… không có “cỗ xe” tự tánh tách rời - đó là hướng về chân đế. Nhưng vẫn cần nói “cỗ xe” để giao tiếp.
Dễ nhầm: Đừng cho tục đế là “giả dối, sai”. Tục đế vẫn là một sự thật - đúng trong phạm vi quy ước, không thể phủ nhận; phủ nhận tục đế thì rơi vào chấp đoạn, không còn nói năng tu hành gì được. Vấn đề chỉ là đừng chấp quy ước thành thực tại tối hậu.