Ngũ lợi sử
Năm loại quan niệm sai lầm sắc bén, dễ khởi và cũng dễ trừ, là một nhóm phiền não thuộc về nhận thức.
Ngũ lợi sử là năm thứ phiền não thuộc loại kiến hoặc (sai lầm về quan niệm, nhận thức), có đặc điểm nhạy bén, khởi lên nhanh và cũng được đoạn trừ nhanh khi hành giả thấy rõ chân lý. Năm thứ ấy gồm: thân kiến (chấp thân năm uẩn là “ta”, “của ta”); biên kiến (rơi vào cực đoan, như chấp thường hoặc chấp đoạn diệt); tà kiến (phủ nhận nhân quả, nghiệp báo); kiến thủ (cố chấp cho quan điểm sai của mình là đúng nhất); và giới cấm thủ (chấp giữ những giới điều, lối tu sai lầm cho là đưa đến giải thoát).
Gốc từ: “Lợi” (利) nghĩa là sắc bén, nhanh nhạy; “sử” (使) nghĩa là sai khiến, thúc đẩy – chỉ phiền não vì nó “sai sử”, trói buộc chúng sinh trong luân hồi.
Ngũ lợi sử thường được đặt cạnh ngũ độn sử (năm phiền não thuộc về tình cảm: tham, sân, si, mạn, nghi) – nhóm này chậm chạp, khó đoạn hơn. Sự phân loại này giúp người tu hiểu rằng có những phiền não thuộc về cái thấy sai (chữa bằng trí tuệ, chánh kiến) và những phiền não thuộc về cái cảm sai (chữa bằng công phu tu tập lâu dài). Khi chứng quả Dự Lưu (Tu-đà-hoàn), hành giả đoạn được phần lớn các lợi sử như thân kiến, nghi và giới cấm thủ.
Ví dụ: Người tin rằng chỉ cần khổ hạnh ép xác hay cúng tế đúng nghi thức là sẽ giải thoát đang vướng vào giới cấm thủ – một trong năm lợi sử.
Dễ nhầm: “Lợi” ở đây nghĩa là sắc bén/nhanh, không phải “có lợi”. Đây vẫn là phiền não cần trừ bỏ, “nhanh” chỉ nói về tốc độ khởi và diệt của nó.