Tỉnh giác
Pāli: sampajañña
Sự biết rõ ràng, sáng suốt về điều mình đang làm trong từng khoảnh khắc; đi đôi với chánh niệm.
Tỉnh giác (sampajañña) là sự biết rõ ràng, sáng suốt về những gì mình đang làm, đang nghĩ trong từng khoảnh khắc. Nó thường đi đôi với chánh niệm: chánh niệm là ghi nhận có mặt, còn tỉnh giác là hiểu rõ việc đang diễn ra một cách trọn vẹn.
Gốc từ: “tỉnh” (省/醒) nghĩa là thức tỉnh, xem xét, không mê mờ; “giác” (覺) là biết, hay biết, tỉnh thức. Ghép lại, tỉnh giác là “sự hay biết trong tỉnh thức”. Từ Pāli sampajañña gồm sam- (trọn vẹn, đầy đủ) và pajañña (sự rõ biết) — nghĩa đen là “sự biết rõ một cách trọn vẹn”.
Ví dụ: khi rửa bát, ta biết rõ tay đang chạm nước, đang cầm chén, thay vì để đầu óc trôi theo những lo toan khác. Nhờ tỉnh giác, ta sống thật sự trong hiện tại, làm việc gì cũng cẩn trọng và bớt sai sót, vụng về.
Tỉnh giác cùng chánh niệm thuộc nhóm Định của Bát Chánh Đạo và là yếu tố cốt lõi trong thực hành tứ niệm xứ — quan sát thân, thọ, tâm, pháp một cách rõ biết.
Áp dụng: không cần dành thời gian riêng, ta có thể tập tỉnh giác ngay trong việc thường ngày — khi đi, biết mình đang đi; khi ăn, biết mình đang ăn; khi nói, biết mình đang nói gì và vì sao. Mỗi lần kéo tâm về với việc trước mặt là một lần tu, dần dần đời sống bớt vội vàng máy móc mà trở nên rõ ràng, có mặt và an hơn.