Ngũ độn sử
Pāli: Pañca dukkha-paṭighānusayā
Nhóm năm phiền não gốc rễ, sâu nặng và chậm dứt, cần thời gian dài tu tập mới đoạn trừ được, đối lại với những trói buộc dễ nhận và dễ bỏ hơn.
Ngũ độn sử là nhóm năm phiền não thuộc loại chậm lụt, khó dứt, gồm: tham, sân, si, mạn (kiêu mạn) và nghi (hoài nghi). Chúng được gọi là “độn” vì tính chất nặng nề, ngấm sâu vào tâm, phải nhờ công phu tu tập lâu dài, nhất là tu đạo, mới dần đoạn trừ, khác với nhóm phiền não sắc bén dứt nhanh hơn.
Gốc từ: Hán–Việt ngũ là “năm”, độn là “chậm lụt, cùn nhụt”, sử là “sai khiến, thúc đẩy”. “Sử” chỉ phiền não vì chúng sai sử, lôi kéo tâm chúng sinh tạo nghiệp.
Trong hệ thống phiền não, “thập sử” (mười sử) được chia làm ngũ lợi sử (năm sử sắc bén: thân kiến, biên kiến, tà kiến, kiến thủ, giới cấm thủ — phần nhiều thuộc về kiến giải sai lầm, dứt nhanh khi thấy lý) và ngũ độn sử (năm sử chậm, thuộc về tập khí tình cảm, dứt chậm). Cách phân loại này giúp người tu hiểu vì sao có thứ buông được nhanh khi “ngộ lý”, còn tham–sân–si thì phải mài giũa lâu dài.
Ví dụ: Một người có thể nhanh chóng buông tà kiến khi được giảng giải rõ ràng (lợi sử), nhưng tật nóng giận hay tham luyến thì dù biết rõ vẫn tái diễn nhiều lần — đó là tính “độn” khó dứt.
Dễ nhầm: “Độn” không có nghĩa các phiền não này nhẹ; trái lại chúng bền và sâu hơn, chỉ là dứt chậm. Đừng lẫn ngũ độn sử với ngũ lợi sử.