Bỏ qua, tới nội dung chính
🔍 👤

Niệm Phật tam muội

Sanskrit: buddhānusmṛti-samādhi

Trạng thái định sâu đạt được nhờ chuyên tâm niệm Phật, khi tâm hành giả và đối tượng niệm trở nên hợp nhất, vắng lặng.

Niệm Phật tam muội là trạng thái thiền định sâu phát sinh từ pháp tu niệm Phật, khi tâm chuyên nhất, an định và lắng trong vào danh hiệu hoặc hình ảnh của Phật. Đây được xem là một thành tựu quan trọng trong truyền thống Tịnh độ và cả trong nhiều pháp môn niệm Phật khác.

Gốc từ: “Niệm Phật” (念佛) là nhớ nghĩ/xưng niệm danh hiệu Phật; “tam muội” là phiên âm Sanskrit samādhi, nghĩa là định, sự an trú vững vàng của tâm. Gộp lại: định lực có được nhờ chuyên tâm niệm Phật, tâm không còn tán loạn.

Trong giáo lý, niệm Phật tam muội là chỗ pháp môn niệm Phật gặp gỡ con đường thiền định: sự lặp lại đầy chánh niệm dần thu nhiếp tâm tới mức nhất tâm bất loạn, vọng tưởng lắng xuống. Nhiều vị Tổ Tịnh độ xem đây vừa là phương tiện trợ duyên vãng sinh, vừa là kinh nghiệm tâm linh tự thân quý báu, làm hiển lộ sự tương ưng giữa tâm người tu và Phật.

Ví dụ: Giống như khi bạn hát đi hát lại một câu mình yêu thích đến mức quên cả xung quanh, chỉ còn lại câu hát và sự an trong — niệm Phật tam muội là dạng “đắm mình” tương tự, nhưng có chánh niệm và lắng sâu hơn nhiều.

Dễ nhầm: Niệm Phật tam muội không phải là niệm thật to, thật nhanh hay thật nhiều câu mới đạt. Cốt lõi là sự chuyên nhất và lắng tâm; số lượng chỉ là phương tiện, định và sự nhất tâm mới là điều cần.

Thuật ngữ liên quan