Nhẫn nhục
Sanskrit: kṣānti
Sự kiên nhẫn, bao dung, chịu đựng nghịch cảnh và lời trái ý mà tâm không nổi giận.
Nhẫn nhục là khả năng kiên nhẫn, bao dung trước nghịch cảnh, lời trái ý hay sự xúc phạm mà tâm vẫn giữ được sự bình thản, không bùng lên giận dữ. Đây không phải là cam chịu yếu đuối hay nén giận để rồi ấm ức, mà là sức mạnh nội tâm hiểu rõ và làm chủ được cảm xúc của mình.
Gốc từ: “nhẫn” (忍) là chịu đựng, nhịn; “nhục” (辱) là điều sỉ nhục, trái ý. Tiếng Phạn là kṣānti, nghĩa là sự kham nhẫn, nhẫn nại. Nhẫn nhục tức năng lực kham chịu được cả điều khó chịu lẫn lời xúc phạm mà tâm không loạn.
Nhẫn nhục là một trong sáu ba la mật của hạnh Bồ tát, và là biểu hiện sống động của việc làm chủ sân — một trong ba độc tham, sân, si. Nó cũng nương trên trí tuệ về vô ngã và duyên khởi: khi thấy lời mắng chỉ là âm thanh do duyên sinh, và cái “tôi” bị xúc phạm vốn không thật cứng chắc, ngọn lửa giận tự nhiên dịu xuống.
Ví dụ: khi bị đồng nghiệp nói nặng lời một cách bất công, người có nhẫn nhục không phản đòn theo cơn nóng, mà giữ tâm tĩnh để nhìn rõ sự việc rồi ứng xử ôn hòa. Nhờ vậy họ tránh được những lời nói và hành động làm tổn thương cả hai bên mà sau này phải hối tiếc.
Dễ nhầm: nhẫn nhục không có nghĩa là nhu nhược, mặc cho người khác chèn ép hay làm điều sai trái. Vẫn có thể lên tiếng và bảo vệ lẽ phải, nhưng làm từ một cái tâm tĩnh và rõ ràng thay vì từ cơn sân. Cũng cần phân biệt với việc “nuốt giận vào trong”: nhẫn nhục thật sự là không còn để lửa giận thiêu đốt mình, chứ không phải gồng mình che giấu nó.