Thập nhị bộ kinh
Sanskrit: dvādaśāṅga
Mười hai thể loại văn thể của kinh điển, phân theo hình thức và nội dung trình bày.
Thập nhị bộ kinh là cách phân loại toàn bộ giáo pháp được ghi chép thành mười hai thể loại văn thể, dựa theo hình thức trình bày và tính chất nội dung, chứ không phải mười hai bộ sách riêng. Đây là khung phân loại quen thuộc trong truyền thống Đại thừa, mở rộng từ cách phân chín thể loại (cửu bộ) trong một số truyền thống.
Gốc từ: Sanskrit dvādaśāṅga nghĩa là “mười hai chi phần” (dvādaśa: mười hai; aṅga: chi, phần). Mỗi “bộ” là một dạng thể tài.
Mười hai thể gồm: trường hàng (văn xuôi thuyết pháp), trùng tụng (lặp lại ý văn xuôi bằng kệ), thọ ký (Phật ghi nhận quả vị tương lai), cô khởi (kệ độc lập), tự thuyết (Phật tự nói không đợi hỏi), nhân duyên (kể duyên khởi của bài pháp), thí dụ (dùng ví dụ), bổn sự (chuyện đời trước của các vị, không phải Phật), bổn sanh (tiền thân Đức Phật), phương quảng (giáo nghĩa rộng lớn), vị tằng hữu (việc hy hữu), và luận nghị (biện luận giáo lý). Cách phân loại này giúp người học nhận diện thể tài và mục đích của từng đoạn kinh.
Ví dụ: Các chuyện Bổn sanh kể tiền thân Bồ-tát qua nhiều kiếp tu hạnh; còn trùng tụng là phần kệ tóm tắt lại đoạn văn xuôi liền trước.
Dễ nhầm: “Mười hai bộ” không có nghĩa là mười hai cuốn kinh, mà là mười hai loại thể tài. Cũng cần phân biệt bổn sự (chuyện đời trước của người khác) với bổn sanh (riêng tiền thân Phật) — hai thể dễ lẫn.