Thượng tọa
Danh xưng dành cho vị tăng có hạ lạp và đạo hạnh, dưới hàng Hòa thượng.
Thượng tọa là danh xưng dành cho vị tăng đã có nhiều năm tu (gọi là hạ lạp — số mùa an cư đã trải qua) cùng đạo hạnh được kính trọng, đứng dưới hàng Hòa thượng. Đây là cách gọi thể hiện sự tôn kính theo phẩm vị và thâm niên tu hành.
Gốc từ: “thượng” (上) nghĩa là trên, bậc trên; “tọa” (座) nghĩa đen là chỗ ngồi, tòa ngồi. Vậy thượng tọa nghĩa đen là “bậc ngồi trên” — chỉ vị có thâm niên, được xếp chỗ ngồi phía trên trong chúng theo lệ “trên kính dưới nhường”. (Cũng chính chữ này, thera trong tiếng Pāli, là gốc tên phái Theravāda — “Thượng tọa bộ”.)
Với người mới, không cần nhớ chi tiết các bậc, chỉ cần biết trong Tăng đoàn có thứ bậc dựa trên thời gian tu và đức độ, để xưng hô cho đúng mực và kính trọng. Khi chưa rõ phẩm vị của một vị tăng, gọi chung là “thầy” hoặc “quý thầy” một cách lễ phép thường là an toàn và phù hợp.
Dễ nhầm: thứ bậc này không phải là chức tước quyền lực hay “cấp trên cấp dưới” như ngoài đời. Nó chủ yếu đánh dấu thâm niên tu và sự tôn kính, giúp Tăng đoàn sống hòa hợp, trên kính dưới nhường. Cũng nên nhớ “hạ lạp” tính theo số mùa an cư đã trải, không hẳn theo tuổi đời — một vị xuất gia sớm có thể có hạ lạp cao dù tuổi chưa lớn.