Bỏ qua, tới nội dung chính
🔍 👤

An chỉ định

Pāli: appanā-samādhi

Mức độ tập trung sâu và vững khi tâm hoàn toàn an trú vào đối tượng thiền.

An chỉ định là mức định kiên cố, sâu lắng, đạt được khi tâm nhập trọn vẹn vào các thiền chi và an trú vững vàng, liên tục trên một đối tượng. Đây là loại định tương ứng với các tầng thiền (jhāna), khi năm triền cái đã được chế ngự và tâm hợp nhất với đề mục.

Gốc từ: Pāli appanā-samādhi: appanā nghĩa là sự “an trú”, “cố định” của tâm vào đối tượng, samādhi là định, sự tập trung. Hán–Việt dịch là “an chỉ định”.

Trong tiến trình tu chỉ (samatha), tâm thường đi qua các mức định: từ định chuẩn bị, đến cận hành định (upacāra-samādhi, định kề cận), rồi đến an chỉ định. Ở cận hành định, tâm đã khá an nhưng còn dao động nhẹ và gần ngưỡng thiền; đến an chỉ định thì tâm thật sự nhập thiền, an trú sâu và bền. An chỉ định là nền tảng vững để tâm có sức mạnh, làm chỗ dựa cho tuệ quán phát triển.

Trong thực hành: Người tu các đề mục như niệm hơi thở hoặc biến xứ (kasiṇa) có thể dẫn tâm tới an chỉ định; từ đó có thể tu tiếp các tầng thiền cao hơn.

Dễ nhầm: An chỉ định không đồng nghĩa với “giác ngộ”; nó là định lực sâu, vẫn thuộc thế gian và có thể thoái thất nếu không khéo gìn giữ. Cũng cần phân biệt với cận hành định: hai mức gần nhau nhưng an chỉ định sâu và ổn định hơn rõ rệt.

Thuật ngữ liên quan