Bỏ qua, tới nội dung chính
🔍 👤

Tam vô tánh

Sanskrit: tri-niḥsvabhāva

Ba phương diện 'không có tự tánh' được nêu trong giáo lý Duy thức, đối ứng với cách phân tích ba tự tánh.

Tam vô tánh là giáo lý của tông Duy thức (Pháp tướng) nêu ba thứ “vô tự tánh” — ba phương diện cho thấy các pháp không có tự tánh độc lập, cố định. Ba vô tánh này được lập ra đối ứng với tam tánh (ba tự tánh) để tránh hiểu lầm rằng tam tánh là những thực thể chắc thật.

Gốc từ: Sanskrit tri-niḥsvabhāva: tri (ba), niḥsvabhāva (không có tự tánh – svabhāva). Hán dịch Tam vô tánh (三無性).

Ba vô tánh gồm: tướng vô tánh — cái do biến kế chấp (vọng tưởng phân biệt) thì hình tướng vốn không thật có; sinh vô tánh — cái do duyên sinh (y tha khởi) thì không tự nó sinh ra mà nương các duyên, nên không có tự tánh; thắng nghĩa vô tánh — chân lý tối hậu (viên thành thật) vượt khỏi mọi tánh phân biệt. Giáo lý này là cách Duy thức diễn đạt tinh thần tánh không của Đại thừa, dung hòa giữa “có” (thức biến hiện) và “không” (không tự tánh), nối kết tư tưởng Trung Quán với phân tích tâm thức.

Ví dụ: Sợi dây bị nhìn lầm thành con rắn: “con rắn” thuộc tướng vô tánh (chỉ do chấp), còn sợi dây do duyên hợp thuộc sinh vô tánh.

Dễ nhầm: “Vô tánh” không phủ nhận sự có mặt của hiện tượng, chỉ phủ nhận tự tánh độc lập, thường hằng. Đừng đồng nhất tam vô tánh với chủ nghĩa hư vô.

Thuật ngữ liên quan