Chỉ tịnh
Pāli: samatha · Sanskrit: śamatha
Trạng thái tâm lắng dừng, vắng lặng đạt được nhờ tu pháp chỉ.
Chỉ tịnh là trạng thái tâm lắng dừng, an tĩnh, vắng lặng đạt được nhờ tu tập pháp chỉ (samatha). Khi tâm thôi dao động, các phiền não thô lắng xuống, hành giả an trú trong sự định tĩnh sâu lắng.
Gốc từ: Chỉ là dừng, ngưng lại; tịnh là yên lặng, vắng lặng. Pāli/Sanskrit samatha / śamatha (gốc śam: làm lắng dịu, dập tắt) có nghĩa là sự an tịnh, lắng dừng. Chỉ chính là pháp môn làm dừng lắng sự loạn động của tâm.
Trong hệ thống tu tập, chỉ (samatha) và quán (vipassanā) là hai bánh xe song hành. Chỉ tịnh thuộc về phần chỉ: bằng cách buộc tâm vào một đề mục, hành giả dập tắt dần năm triền cái (tham, sân, hôn trầm, trạo cử, hoài nghi), khiến tâm thuần tịnh, có định lực. Trên nền định tĩnh ấy, tuệ quán mới có thể vận hành sắc bén để thấy rõ vô thường, khổ, vô ngã. Vì vậy chỉ tịnh là nền tảng hỗ trợ đắc lực cho việc phát triển trí tuệ.
Trong thực hành: Hành giả tu chỉ thường chọn một đề mục an định như hơi thở, từ tâm, hay niệm Phật, kiên trì gom tâm để đạt sự lắng dừng.
Dễ nhầm: Chỉ tịnh tự nó chưa phải là giải thoát. Sự an lạc trong định rất sâu nhưng vẫn là pháp hữu vi, có thể lui sụt nếu thiếu trí tuệ. Dừng lại ở sự tĩnh lặng dễ chịu mà không tiến sang quán để phá vô minh thì chưa đạt mục tiêu rốt ráo của đạo Phật.