Tỳ Ni Đa Lưu Chi
Sanskrit: Vinītaruci
Thiền sư gốc Ấn Độ sang Giao Châu, lập thiền phái sớm tại Việt Nam.
Tỳ Ni Đa Lưu Chi là một thiền sư có nguồn gốc Ấn Độ, theo truyền thống đã sang Giao Châu vào khoảng thế kỷ thứ 6 và sáng lập một trong những thiền phái có tổ chức sớm nhất tại Việt Nam. Trước khi đến Giao Châu, ngài từng sang Trung Hoa và tương truyền có nhân duyên với Tam tổ Tăng Xán của Thiền tông.
Gốc từ: “Tỳ Ni Đa Lưu Chi” là phiên âm Hán-Việt từ Sanskrit Vinītaruci (có thể hiểu liên hệ tới nghĩa “điều phục, thuần thục”).
Thiền phái mang tên ngài được xem là dòng thiền truyền thừa lâu dài, gắn với chùa Pháp Vân ở vùng Luy Lâu (Bắc Ninh ngày nay) — trung tâm Phật giáo cổ của nước ta. Dòng này đặc biệt ở chỗ mang đậm yếu tố Mật giáo và gần gũi với tín ngưỡng bản địa, đồng thời truyền thừa qua nhiều thế hệ thiền sư có ảnh hưởng tới đời Lý. Cùng với phái Vô Ngôn Thông xuất hiện sau đó, Tỳ Ni Đa Lưu Chi tạo nên hai dòng thiền nền tảng của Phật giáo Việt Nam trung đại.
Ví dụ: Nhiều thiền sư đời Lý được sách sử xếp vào thế hệ truyền thừa của dòng Tỳ Ni Đa Lưu Chi, cho thấy sức sống lâu bền của phái này.
Dễ nhầm: Đừng nhầm Tỳ Ni Đa Lưu Chi với Vô Ngôn Thông — đây là hai vị tổ của hai dòng thiền khác nhau. Một số chi tiết tiểu sử và niên đại được chép theo truyền thống nên có sai biệt giữa các nguồn, cần đọc thận trọng.